service road
/ˈsərvɪs roʊd/Danh từ
- Đường tương đối hẹp chạy dọc theo tuyến đường giao thông chính, chẳng hạn như kênh đào, tuyến đường sắt hoặc đường cao tốc có kiểm soát.A relatively narrow road which runs alongside a major transportation route, such as a canal, a railway line, or a controlled-access highway.
- Một tuyến đường đi vào hoặc lưu thông qua một cơ quan, khu nhà, khu đất, v.v. nhằm mục đích tiếp cận, bảo trì hoặc bảo mật cá nhân.A route which enters or circulates through an institution, compound, land area, etc. for purposes of private access, maintenance, or security.
Chưa có góp ý cho “service road”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “service road” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish